Bảng thống kê chi tiết lĩnh vực

Lĩnh vực DVC Một phần
(thủ tục)
DVC Toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Đang xử lý
(hồ sơ)
Trả kết quả
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Đúng hạn Quá hạn
Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 19 4 2533514 13005 2520506 16974 12 99.3 % 0 % 0.7 %
Quản lý xuất nhập cảnh 36 20 3108851 97106 2981248 137140 7984 46.3 % 49.3 % 4.4 %
Phòng cháy chữa cháy 6 6 18103 967 18111 72 136 86.4 % 13.2 % 0.4 %
Quản lý ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0 9 8270 301 7515 818 11 87.5 % 2.7 % 9.8 %
Đăng ký, quản lý con dấu 4 6 30229 5354 17635 9551 9 55 % 9.9 % 35.1 %
Quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo 29 39 18830 54 18894 73 0 99 % 0.6 % 0.4 %
Tổng 94 84 5717797 116787 5563909 164628 8152 70.2 % 26.9 % 2.9 %