Bảng thống kê chi tiết lĩnh vực

Lĩnh vực DVC Một phần
(thủ tục)
DVC Toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Đang xử lý
(hồ sơ)
Trả kết quả
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Đúng hạn Quá hạn
Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 19 4 681269 2658 678611 0 0 100 % 0 % 0 %
Quản lý xuất nhập cảnh 37 17 589722 56197 611656 22412 936 41.5 % 54.9 % 3.6 %
Phòng cháy chữa cháy 6 6 4037 1194 3848 17 36 83.1 % 16.5 % 0.4 %
Quản lý ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3 10 1922 272 1685 157 0 87.9 % 3.6 % 8.5 %
Đăng ký, quản lý con dấu 4 6 10264 3456 5931 1809 9 65 % 11.7 % 23.3 %
Quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo 30 39 4325 92 4410 9 0 98.7 % 1.1 % 0.2 %
Tổng 99 82 1291539 63869 1306141 24404 981 71.9 % 26.3 % 1.8 %