Bảng thống kê chi tiết lĩnh vực

Lĩnh vực DVC Một phần
(thủ tục)
DVC Toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Đang xử lý
(hồ sơ)
Trả kết quả
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Đúng hạn Quá hạn
Quản lý ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6 6 5637 269 4923 645 98 76.7 % 11.8 % 11.5 %
Đăng ký, Quản lý con dấu 4 6 19422 1540 14321 4335 12 45.9 % 30.9 % 23.2 %
Đăng ký, Quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 25 2 1121888 206015 475073 454732 58379 49.6 % 1.5 % 48.9 %
Phòng cháy chữa cháy 22 21 49819 2820 50650 505 474 89.4 % 9.6 % 1 %
Quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo 43 62 17566 520 17098 55 47 99.6 % 0.1 % 0.3 %
Quản lý xuất nhập cảnh 40 19 1379439 139039 884365 420445 6215 41.9 % 25.9 % 32.2 %
Tổng 140 116 2593771 350203 1446430 880717 65225 46.5 % 15.6 % 37.9 %