Bảng thống kê chi tiết lĩnh vực

Lĩnh vực DVC Một phần
(thủ tục)
DVC Toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Đang xử lý
(hồ sơ)
Trả kết quả
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Đúng hạn Quá hạn
Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 19 4 5243063 18770 5224288 16978 1430 99.7 % 0 % 0.3 %
Quản lý xuất nhập cảnh 36 20 4988964 88335 4800591 208019 13519 52 % 43.9 % 4.1 %
Phòng cháy chữa cháy 1 5 27334 496 27778 107 194 87.1 % 12.6 % 0.3 %
Quản lý ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0 9 14598 240 13571 1154 12 89.6 % 2.5 % 7.9 %
Đăng ký, quản lý con dấu 4 6 44762 810 32061 16113 9 56.3 % 10.3 % 33.4 %
Quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo 29 28 31817 77 31848 86 0 99.2 % 0.5 % 0.3 %
Tổng 89 72 10350538 108728 10130137 242457 15164 76.4 % 21.3 % 2.3 %