Bảng thống kê chi tiết lĩnh vực

Lĩnh vực DVC Một phần
(thủ tục)
DVC Toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Đang xử lý
(hồ sơ)
Trả kết quả
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Đúng hạn Quá hạn
Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 19 4 1896233 10561 1885669 8344 7 99.6 % 0 % 0.4 %
Quản lý xuất nhập cảnh 36 20 2452467 87250 2372596 98687 6209 47.2 % 48.8 % 4 %
Phòng cháy chữa cháy 6 6 14088 984 14094 57 110 86.5 % 13.1 % 0.4 %
Quản lý ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1 10 6442 251 5848 693 0 86.5 % 2.9 % 10.6 %
Đăng ký, quản lý con dấu 4 6 25728 5892 14722 7019 9 57.2 % 10.5 % 32.3 %
Quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo 29 39 14603 30 14692 72 0 98.9 % 0.6 % 0.5 %
Tổng 95 85 4409561 104968 4307621 114872 6335 70 % 27.4 % 2.6 %