Bảng thống kê chi tiết lĩnh vực

Lĩnh vực DVC Một phần
(thủ tục)
DVC Toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Đang xử lý
(hồ sơ)
Trả kết quả
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Đúng hạn Quá hạn
Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 19 4 3702160 13942 3688215 16974 1350 99.5 % 0 % 0.5 %
Quản lý xuất nhập cảnh 36 20 3736479 97654 3571839 174453 9791 46.8 % 48.5 % 4.7 %
Phòng cháy chữa cháy 7 5 21943 453 22434 103 153 86.8 % 12.8 % 0.4 %
Quản lý ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0 9 10303 252 9454 962 11 88 % 2.8 % 9.2 %
Đăng ký, quản lý con dấu 4 6 32964 1097 21838 13798 9 51.8 % 9.4 % 38.8 %
Quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo 29 39 23341 92 23367 76 0 99.1 % 0.6 % 0.3 %
Tổng 95 83 7527190 113490 7337147 206366 11314 73.1 % 24.2 % 2.7 %